放射線取扱主任者 [Phóng Xạ Tuyến Thủ Hấp Chủ Nhâm Giả]
ほうしゃせんとりあつかいしゅにんしゃ
Danh từ chung
giám sát an toàn bức xạ
Danh từ chung
giám sát an toàn bức xạ