放射性炭素年代測定 [Phóng Xạ Tính Thán Tố Niên Đại Trắc Định]
ほうしゃせいたんそねんだいそくてい
Danh từ chung
định tuổi bằng carbon phóng xạ; định tuổi bằng carbon-14
🔗 炭素14法