放射性核種 [Phóng Xạ Tính Hạch Chủng]
ほうしゃせいかくしゅ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
hạt nhân phóng xạ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
hạt nhân phóng xạ