Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
放射壊変
[Phóng Xạ Hoại 変]
ほうしゃかいへん
🔊
Danh từ chung
phân rã phóng xạ
🔗 放射性崩壊
Hán tự
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ