放列 [Phóng Liệt]
砲列 [Pháo Liệt]
ほうれつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000
Độ phổ biến từ: Top 44000
Danh từ chung
bệ pháo; loạt đạn