Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
放出物資
[Phóng Xuất Vật Tư]
ほうしゅつぶっし
🔊
Danh từ chung
hàng hóa được phát hành
Hán tự
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
出
Xuất
ra ngoài
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
資
Tư
tài sản; vốn