放任 [Phóng Nhâm]

ほうにん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

không can thiệp

JP: 自由じゆう放任ほうにんちがえてはならない。

VI: Không nên nhầm lẫn tự do với buông thả.