Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
放れ
[Phóng]
はなれ
🔊
Danh từ chung
thoát ra
🔗 放れる・はなれる
Hán tự
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng