Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
攻撃ヘリコプター
[Công Kích]
こうげきヘリコプター
🔊
Danh từ chung
trực thăng tấn công
Hán tự
攻
Công
tấn công; chỉ trích; mài giũa
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục