改進党 [Cải Tiến Đảng]

かいしんとう

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử  ⚠️Từ viết tắt

Đảng Cải cách Hiến pháp (1882-1896)

🔗 立憲改進党

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

Đảng Cải cách (1952-1954)