Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
改造車
[Cải Tạo Xa]
かいぞうしゃ
🔊
Danh từ chung
xe cải tạo
Hán tự
改
Cải
cải cách; thay đổi; sửa đổi; kiểm tra
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
車
Xa
xe