改行 [Cải Hành]
かいぎょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
xuống dòng
JP: ここで改行しなさい。
VI: Hãy xuống dòng ở đây.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
Lĩnh vực: Tin học
xuống dòng