改善策 [Cải Thiện Sách]
かいぜんさく
Danh từ chung
biện pháp cải cách; kế hoạch cải thiện; biện pháp khắc phục
Danh từ chung
biện pháp cải cách; kế hoạch cải thiện; biện pháp khắc phục