Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
支配階級
[Chi Phối Giai Cấp]
しはいかいきゅう
🔊
Danh từ chung
tầng lớp thống trị
Hán tự
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
階
Giai
tầng; cầu thang
級
Cấp
cấp bậc