支那チョン [Chi Na]
シナチョン
シナ・チョン
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana ⚠️Từ miệt thị ⚠️Tiếng lóng
Trung Quốc và Hàn Quốc; người Trung Quốc và Hàn Quốc