支那そば [Chi Na]
支那蕎麦 [Chi Na Kiều Mạch]
しなそば
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
⚠️Từ nhạy cảm
mì soba Trung Quốc; ramen
🔗 中華そば