支流 [Chi Lưu]
しりゅう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 24000
Độ phổ biến từ: Top 24000
Danh từ chung
nhánh sông; nhánh
JP: アマゾン川には多くの支流がある。
VI: Sông Amazon có nhiều nhánh sông.