Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
支援費制度
[Chi Viện Phí Chế Độ]
しえんひせいど
🔊
Danh từ chung
hệ thống tài trợ hỗ trợ
Hán tự
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
援
Viện
giúp đỡ; cứu
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
制
Chế
hệ thống; luật
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ