支持層 [Chi Trì Tằng]

しじそう

Danh từ chung

cơ sở ủng hộ (ví dụ cho một đảng trong cuộc bầu cử); lớp nền; lớp chịu tải; lớp hỗ trợ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

しんじられないような文化ぶんかてき退廃たいはいおどろくほどの無知むち理想りそうばかりのガラクタ、真実しんじつ隠蔽いんぺいする政策せいさくがアメリカの保守ほしゅそうのあいだでもっとも根強ねづよ支持しじているのだ。
Sự suy đồi văn hóa khó tin, sự ngu dốt đáng kinh ngạc, những lý tưởng vô nghĩa và chính sách che đậy sự thật đang nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ nhất trong số các tầng lớp bảo thủ ở Mỹ.