Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
支持力理論
[Chi Trì Lực Lý Luận]
しじりょくりろん
🔊
Danh từ chung
lý thuyết sức chịu tải
Hán tự
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
持
Trì
cầm; giữ
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết