支払手形 [Chi Chàng Thủ Hình]

支払い手形 [Chi Chàng Thủ Hình]

しはらいてがた

Danh từ chung

hối phiếu phải trả; giấy nợ phải trả

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

手形てがた来月らいげつ1日ついたち支払しはらいになっている。
Ngày thanh toán của séc là ngày mùng một tháng tới.