支払い準備率 [Chi Chàng Chuẩn Bị Suất]
支払準備率 [Chi Chàng Chuẩn Bị Suất]
しはらいじゅんびりつ
Danh từ chung
tỷ lệ dự trữ
Danh từ chung
tỷ lệ dự trữ