Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
支店番号
[Chi Điếm Phiên Hiệu]
してんばんごう
🔊
Danh từ chung
mã chi nhánh
🔗 支店コード
Hán tự
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi