擬闘 [Nghĩ Đấu]
擬斗 [Nghĩ Đẩu]
技斗 [Kĩ Đẩu]
ぎとう
ぎと
– 擬斗・技斗
Danh từ chung
đấu võ sân khấu; đánh nhau dàn dựng; biên đạo đánh nhau
🔗 殺陣