擬情語 [Nghĩ Tình Ngữ]

ぎじょうご

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngôn ngữ học

📝 ví dụ, 苛々、やきもき、びくびく、ひやひや

từ tượng thanh tâm lý

từ tượng thanh diễn tả trạng thái tâm lý hoặc cảm giác