擬古主義 [Nghĩ Cổ Chủ Nghĩa]
ぎこしゅぎ
Danh từ chung
chủ nghĩa cổ điển; chủ nghĩa giả cổ điển
Danh từ chung
chủ nghĩa cổ điển; chủ nghĩa giả cổ điển