Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
擬ポテンシャル
[Nghĩ]
ぎポテンシャル
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
giả thế
Hán tự
擬
Nghĩ
bắt chước; giả