Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
擦り合い
[Sát Hợp]
なすり合い
[Hợp]
なすりあい
🔊
Danh từ chung
buộc tội lẫn nhau
Hán tự
擦
Sát
cọ xát; chà
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1