操縦輪 [Thao Sỉ Luân]
そうじゅうりん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hàng không
bánh lái; tay lái
🔗 操縦桿
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hàng không
bánh lái; tay lái
🔗 操縦桿