Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
操業率
[Thao Nghiệp Suất]
そうぎょうりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ hoạt động
Hán tự
操
Thao
điều khiển; thao tác; vận hành; lái; trinh tiết; trong trắng; trung thành
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy