Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
操典
[Thao Điển]
そうてん
🔊
Danh từ chung
sổ tay huấn luyện
Hán tự
操
Thao
điều khiển; thao tác; vận hành; lái; trinh tiết; trong trắng; trung thành
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc