操作者 [Thao Tác Giả]
そうさしゃ
Danh từ chung
người vận hành
JP: ボートの操作者は禁煙の表示にも関わらず、堂々といつも吸っていた。
VI: Dù có biển báo cấm hút thuốc, người điều khiển thuyền vẫn thản nhiên hút thuốc như thường.