操を立てる [Thao Lập]
操をたてる [Thao]
みさおをたてる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
kiên định với nguyên tắc của mình
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
giữ trinh tiết; chung thủy với vợ/chồng