撮入 [Toát Nhập]
さつにゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
Lĩnh vực: điện ảnh; truyền hình
bắt đầu quay phim
🔗 クランクイン
Trái nghĩa: 撮了