Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
摩擦送り
[Ma Sát Tống]
まさつおくり
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
nạp ma sát
Hán tự
摩
Ma
chà xát; đánh bóng; mài
擦
Sát
cọ xát; chà
送
Tống
hộ tống; gửi