Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
摩擦力
[Ma Sát Lực]
まさつりょく
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
lực ma sát
Hán tự
摩
Ma
chà xát; đánh bóng; mài
擦
Sát
cọ xát; chà
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực