摩尼 [Ma Ni]
まに
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
ngọc; đá quý
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
ngọc như ý
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
ngọc; đá quý
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
ngọc như ý