摘芽 [Trích Nha]
てきが
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
tỉa nụ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
tỉa nụ