摘み取り [Trích Thủ]
摘みとり [Trích]
つみ取り [Thủ]
つみとり
Danh từ chung
thu hoạch
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この果物は摘み取られるほどのは成長していない。
Trái cây này chưa đủ lớn để hái.