Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
摂生法
[Xếp Sinh Pháp]
せっせいほう
🔊
Danh từ chung
vệ sinh; (quy tắc) sức khỏe
Hán tự
摂
Xếp
thay thế; hấp thụ
生
Sinh
sinh; cuộc sống
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống