Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
携行缶
[Huề Hành Phẫu]
けいこうかん
🔊
Danh từ chung
bình xăng di động
Hán tự
携
Huề
di động; mang theo; trang bị; mang theo
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
缶
Phẫu
hộp thiếc; hộp