搬送帯 [Bàn Tống Đái]
はんそうたい
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
băng chuyền công nghiệp
🔗 コンベヤー
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
băng chuyền công nghiệp
🔗 コンベヤー