搩手 [Trách Thủ]

𢷡手 [𢷡 Thủ]

ちゃくしゅ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

⚠️Từ cổ

khoảng cách giữa ngón cái và ngón giữa của bàn tay mở rộng