Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
損紙
[Tổn Chỉ]
そんし
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
In ấn
giấy thải
Hán tự
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương
紙
Chỉ
giấy