Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
損益計算書
[Tổn Ích Kế Toán Thư]
そんえきけいさんしょ
🔊
Danh từ chung
báo cáo lãi lỗ
Hán tự
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương
益
Ích
lợi ích; thu lợi; lợi nhuận; ưu thế
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
算
Toán
tính toán; số
書
Thư
viết