損失額 [Tổn Thất Ngạch]

そんしつがく

Danh từ chung

số tiền thiệt hại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

損失そんしつがくは1おくドルにおよぶだろう。
Thiệt hại có thể lên tới 100 triệu đô la.