Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
損友
[Tổn Hữu]
そんゆう
🔊
Danh từ chung
bạn xấu; bạn có hại
Hán tự
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương
友
Hữu
bạn bè