損保 [Tổn Bảo]
そんぽ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bảo hiểm phi nhân thọ; bảo hiểm tài sản
🔗 損害保険
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bảo hiểm phi nhân thọ; bảo hiểm tài sản
🔗 損害保険