損になる [Tổn]

そんになる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

bị lỗ; bất lợi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

正直しょうじき結局けっきょくそんにならない。
Thành thật cuối cùng không phải là thiệt thòi.
正直しょうじき結局けっきょくそんにはならない。
Thành thật cuối cùng không phải là thiệt thòi.
あいつのそんめてやらなくちゃならないんだ。
Tôi phải bù đắp thiệt hại cho hắn thôi.
高級こうきゅう品物しなものことは、結局けっきょくそんにならない。
Việc mua hàng cao cấp cuối cùng không phải là thua lỗ.