揺すり起こす [Dao Khởi]

ゆすりおこす

Động từ Godan - đuôi “su”

lắc ai đó tỉnh dậy

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ火事かじだとってぼくすってこした。
Anh ấy đã lay tôi dậy và bảo rằng có hỏa hoạn.